Analytic
Thứ Sáu, ngày 23 tháng 08 năm 2019, 09:25:27
  •  
CHUYÊN TRANG
CÁC CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA
CHƯƠNG TRÌNH 1719 * NÔNG THÔN MỚI * GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG

Lao động – tín ngưỡng – sinh kế: Trụ cột ổn định xã hội ở vùng đặc thù

Thạc sỹ Nguyễn Hoàng Hành, Phó Vụ trưởng Vụ Tuyên truyền công tác dân tộc, tôn giáo - Bộ Dân tộc và Tôn giáo - 4 giờ trước

Ở vùng đồng bào dân tộc, tôn giáo, ổn định xã hội không chỉ được quyết định bởi tốc độ tăng trưởng kinh tế, mà còn phụ thuộc vào sự hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần trong đời sống cộng đồng. Thực tiễn cho thấy, mối quan hệ gắn bó giữa lao động – sinh kế, tín ngưỡng – văn hóa và cộng đồng – niềm tin đang hình thành một “tam giác ổn định” đặc thù, giữ vai trò then chốt trong việc củng cố nền tảng xã hội từ cơ sở.

Ảnh mang tính minh họa. Ảnh: Vũ Mừng
Ảnh mang tính minh họa. Ảnh: Vũ Mừng

Không chỉ là câu chuyện phát triển kinh tế - xã hội, đây còn là vấn đề mang tính chiến lược, gắn trực tiếp với yêu cầu giữ vững ổn định chính trị trong bối cảnh mới. Tinh thần ấy cũng là sự vận dụng sinh động tư tưởng của Hồ Chí Minh: lấy dân làm gốc, phát huy sức mạnh nội sinh của cộng đồng để kiến tạo phát triển bền vững.

Tinh thần Đại hội XIV tiếp tục khẳng định: phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số phải gắn với củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và giữ vững ổn định chính trị trong mọi tình huống.

Không chỉ là vấn đề phát triển kinh tế - xã hội, đây còn là dấu hiệu của một quá trình chuyển đổi sâu sắc về cấu trúc ổn định xã hội ở vùng đặc thù trong kỷ nguyên mới.

Lao động – nền tảng vật chất của ổn định

Ở vùng đồng bào dân tộc, tôn giáo, lao động không chỉ là hoạt động mưu sinh, mà còn là nền tảng vật chất trực tiếp bảo đảm ổn định xã hội từ cơ sở. Thực tiễn cho thấy, khi người dân có việc làm ổn định, đời sống được cải thiện, tỷ lệ hộ nghèo giảm dần; đồng thời, tình trạng di cư tự do – một trong những yếu tố tiềm ẩn rủi ro bất ổn cũng từng bước được kiểm soát. Quan trọng hơn, việc làm bền vững góp phần tăng cường sự gắn bó của người dân với quê hương, với cộng đồng và với thiết chế xã hội tại chỗ.

Ở góc độ sâu hơn, lao động không chỉ tạo ra thu nhập, mà còn giữ vai trò “neo giữ xã hội”, giúp con người ổn định cuộc sống, yên tâm sản xuất, gắn kết với cộng đồng và hạn chế những biến động tiêu cực. Đây cũng chính là sự vận dụng sinh động tư tưởng của Hồ Chí Minh về vai trò của lao động trong phát triển: lao động không chỉ làm ra của cải vật chất, mà còn tạo dựng nền tảng cho ổn định và tiến bộ xã hội.

Trong bối cảnh hiện nay, củng cố nền tảng lao động ở vùng dân tộc, tôn giáo không chỉ là yêu cầu phát triển kinh tế, mà còn là giải pháp căn cơ để giữ vững ổn định từ cơ sở, góp phần xây dựng “thế trận lòng dân” bền vững, lâu dài.

Tín ngưỡng – nền tảng tinh thần của cộng đồng

Ở nhiều vùng đồng bào dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng và tôn giáo không chỉ là nhu cầu tinh thần, mà còn giữ vai trò như một thiết chế xã hội đặc thù, góp phần điều tiết hành vi, định hướng lối sống và củng cố trật tự cộng đồng. Thực tiễn cho thấy, các giá trị đạo đức, chuẩn mực ứng xử được hình thành và duy trì thông qua sinh hoạt tín ngưỡng đã góp phần giữ gìn nếp sống, tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.

Ở góc độ tích cực, tín ngưỡng, tôn giáo còn là “chất keo” gắn kết xã hội, nơi con người tìm thấy sự đồng cảm, chia sẻ và niềm tin, từ đó củng cố sự ổn định về mặt tinh thần. Đây cũng là biểu hiện sinh động của tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn trọng tự do tín ngưỡng, đồng thời phát huy những giá trị tốt đẹp của tôn giáo trong đời sống xã hội.

Vấn đề không phải là hạn chế hay tách rời tín ngưỡng khỏi đời sống cộng đồng, mà là định hướng đúng để phát huy và chuyển hóa thành nguồn lực tích cực cho phát triển.

Khi được dẫn dắt phù hợp với chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước, tôn giáo không chỉ góp phần ổn định xã hội, mà còn trở thành nguồn lực tinh thần quan trọng cho phát triển bền vững.

Trong bối cảnh hiện nay, việc phát huy vai trò tích cực của tín ngưỡng, tôn giáo chính là một trong những giải pháp căn cơ để củng cố “thế trận lòng dân”, tăng cường đồng thuận xã hội và tạo nền tảng vững chắc cho ổn định lâu dài.

Sinh kế bền vững –cầu nối giữa vật chất và tinh thần

Trong bức tranh phát triển ở vùng đồng bào dân tộc, tôn giáo, sinh kế bền vững không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là cầu nối quan trọng giữa đời sống vật chất và giá trị tinh thần của cộng đồng. Thực tiễn thời gian qua cho thấy, nhiều mô hình phát triển đã bước đầu khẳng định hướng đi đúng đắn: du lịch cộng đồng gắn với bản sắc văn hóa; các sản phẩm mang yếu tố tín ngưỡng, truyền thống được khai thác theo hướng hàng hóa; hay nông nghiệp đặc sản gắn với câu chuyện văn hóa địa phương.

Như ở Sóc Trăng, Trà Vinh và các tỉnh Tây Nguyên cho thấy, khi sinh kế gắn với bản sắc văn hóa và ứng dụng công nghệ, giá trị sản phẩm có thể tăng từ 15–30%, đồng thời mở rộng thị trường và tạo thêm việc làm ổn định cho người dân.

Những mô hình này không chỉ tạo ra thu nhập ổn định cho người dân, mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, tín ngưỡng đặc trưng của từng dân tộc. Khi sinh kế gắn với bản sắc, người dân không chỉ làm kinh tế, mà còn tham gia gìn giữ di sản văn hóa của chính cộng đồng mình – tạo nên sự phát triển hài hòa, bền vững.

Ở góc độ sâu hơn, đây chính là sự cụ thể hóa tư tưởng của Hồ Chí Minh về phát triển toàn diện: kinh tế phải đi đôi với văn hóa, đời sống vật chất phải gắn với đời sống tinh thần. Phát triển không thể đánh đổi bản sắc, mà ngược lại, bản sắc văn hóa chính là nguồn lực nội sinh quan trọng để tạo nên lợi thế cạnh tranh và sức sống lâu dài cho mỗi vùng, mỗi cộng đồng.

Thực tiễn đã chứng minh một điều rõ ràng: hoàn toàn có thể phát triển kinh tế mà vẫn giữ gìn, thậm chí làm giàu thêm bản sắc văn hóa. Đây không chỉ là hướng đi phù hợp, mà còn là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh phát triển bền vững và hội nhập hiện nay.

Nguy cơ nếu mất cân bằng 

Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn cũng cho thấy: khi một trong ba trụ cột – lao động, tín ngưỡng và sinh kế – bị suy yếu hoặc vận hành thiếu hài hòa, những rủi ro đối với ổn định xã hội có thể nhanh chóng phát sinh. Thiếu việc làm ổn định không chỉ làm gia tăng nguy cơ tái nghèo, mà còn kéo theo các hệ lụy như di cư tự do, đứt gãy liên kết cộng đồng. Khi đời sống vật chất bấp bênh, nền tảng xã hội trở nên dễ tổn thương.

Ở chiều ngược lại, nếu tín ngưỡng, tôn giáo không được định hướng đúng, rất dễ bị lợi dụng, xuyên tạc, thậm chí kích động gây chia rẽ, làm phát sinh mâu thuẫn trong cộng đồng. Đây là vấn đề nhạy cảm, có thể tác động trực tiếp đến ổn định chính trị – xã hội nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời.

Trong khi đó, sinh kế thiếu bền vững khiến người dân dễ rơi vào vòng luẩn quẩn nghèo đói, phụ thuộc và mất dần khả năng tự chủ. Khi cả ba yếu tố này cùng chịu tác động tiêu cực, nguy cơ hình thành các “điểm nóng mềm” – những vấn đề tiềm ẩn, âm ỉ nhưng khó kiểm soát, là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Nhìn từ góc độ này, việc giữ vững sự cân bằng giữa lao động, tín ngưỡng và sinh kế không chỉ là yêu cầu phát triển, mà còn là nhiệm vụ quan trọng trong bảo đảm ổn định xã hội từ cơ sở. Đây cũng là sự vận dụng tư tưởng của Hồ Chí Minh về chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và xử lý kịp thời các nguy cơ từ trong Nhân dân, từ cơ sở.

Trong bối cảnh hiện nay, nhận diện đúng nguy cơ, xử lý từ sớm, từ xa và từ cơ sở chính là chìa khóa để không để các vấn đề nhỏ tích tụ thành phức tạp, góp phần giữ vững “thế trận lòng dân” trong mọi tình huống.

Nếu không được kiểm soát kịp thời, các “điểm nóng mềm” này có thể tích tụ và chuyển hóa thành những vấn đề phức tạp hơn, tác động trực tiếp đến ổn định chính trị – xã hội.

Ổn định xã hội ở vùng đồng bào dân tộc, tôn giáo không thể được bảo đảm nếu chỉ dựa vào một yếu tố riêng lẻ, mà phải được kiến tạo trên nền tảng hài hòa giữa lao động, sinh kế và tín ngưỡng – ba trụ cột gắn bó chặt chẽ, tác động qua lại trong đời sống cộng đồng.

Thực tiễn cho thấy, khi lao động được bảo đảm, sinh kế bền vững được hình thành và tín ngưỡng, tôn giáo được định hướng đúng, thì không chỉ đời sống vật chất được nâng lên, mà niềm tin xã hội cũng được củng cố, tạo nên sự ổn định từ gốc rễ. Đây chính là sự cụ thể hóa sinh động tư tưởng của Hồ Chí Minh về “lấy dân làm gốc”, phát huy sức mạnh nội sinh của Nhân dân trong xây dựng và bảo vệ đất nước.

Trong bối cảnh mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là phát triển kinh tế - xã hội, mà còn là giữ vững thế cân bằng giữa các trụ cột nền tảng của cộng đồng. Điều đó đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự đồng thuận của người dân và sự chủ động thích ứng của từng địa phương.

Củng cố lao động, phát triển sinh kế và định hướng tín ngưỡng không chỉ là giải pháp phát triển, mà là con đường căn cơ để xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc từ cơ sở – nền tảng cho ổn định chính trị và phát triển bền vững của đất nước trong mọi bối cảnh.

Tin cùng chuyên mục
Khơi dậy sáng tạo trong thanh niên DTTS cụm Tây Nam bộ

Khơi dậy sáng tạo trong thanh niên DTTS cụm Tây Nam bộ

Ông Nguyễn Tường Lâm, Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đoàn, Chủ tịch Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam cho biết: Lễ tuyên dương gương thanh niên DTTS tiêu biểu, có uy tín và khởi nghiệp thành công năm 2025, cụm Tây Nam bộ, không chỉ là dịp tôn vinh những tấm gương điển hình mà còn là minh chứng cho sự nỗ lực bền bỉ của thanh niên DTTS trong công cuộc dựng xây quê hương.